xà cừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ lớn: Cây xà cừ là cây cùng họ với cây xoan, có lá kép, quả tròn, hạt có cánh. Gỗ của nó cứng và bền, được sử dụng trong nhiều mục đích như đóng thuyền, làm đồ nội thất.
- Lớp vỏ óng ánh của một số loài trai, ốc: Xà cừ là lớp trong cùng, cứng và có ánh lấp lánh nhiều màu sắc (cầu vồng) của vỏ một số loài nhuyễn thể. Chất liệu này thường được dùng để khảm, trang trí đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Con đường này được trồng toàn cây xà cừ. (Con đường này được trồng toàn cây xà cừ.)
- Gỗ xà cừ rất được ưa chuộng để đóng tủ thờ. (Gỗ xà cừ rất được ưa chuộng để đóng tủ thờ.)
Danh từ (chỉ chất liệu):
- Chiếc tráp gỗ được khảm xà cừ rất tinh xảo. (Chiếc tráp gỗ được khảm xà cừ rất tinh xảo.)
- Ánh xà cừ trên vỏ con trai lấp lánh dưới ánh mặt trời. (Ánh xà cừ trên vỏ con trai lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khảm xà cừ": Một kỹ thuật trang trí thủ công mỹ nghệ, gắn các mảnh xà cừ lên bề mặt đồ vật (thường là gỗ) để tạo hoa văn.
- Nghệ nhân làng Chuôn Ngọ nổi tiếng với nghề khảm xà cừ. (Nghệ nhân làng Chuôn Ngọ nổi tiếng với nghề khảm xà cừ.)
Biến thể và từ liên quan
Đồ khảm xà cừ (cụm danh từ): Chỉ những đồ vật được trang trí bằng kỹ thuật khảm xà cừ.
- Bộ bàn ghế khảm xà cừ này có giá trị rất cao. (Bộ bàn ghế khảm xà cừ này có giá trị rất cao.)
Gỗ xà cừ (cụm danh từ): Chỉ loại gỗ lấy từ thân cây xà cừ.
- Gỗ xà cừ có vân đẹp và rất chắc. (Gỗ xà cừ có vân đẹp và rất chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "chất liệu": Xà cừ còn được gọi là xác cừ (cách gọi cũ) hoặc ốc xà cừ. Trong tiếng Pháp là "nacre", tiếng Anh là "mother of pearl".
- Đối với nghĩa "cây": Cây xà cừ còn có tên khoa học là , và có thể được gọi là cây sọ khỉ ở một số địa phương.
Thành ngữ, tên gọi liên quan
- Màu xà cừ: Chỉ một màu sắc có ánh nhũ, lấp lánh và thay đổi theo góc nhìn, giống như ánh sáng phản chiếu từ mặt xà cừ.
- Chiếc xe được sơn màu xà cừ rất bắt mắt. (Chiếc xe được sơn màu xà cừ rất bắt mắt.)
- dt Cây to cùng họ với xoan, lá kép, quả tròn, hạt có cánh, gỗ dùng vào nhiều việc: Mua gỗ xà cừ đóng thuyền.
- dt Lớp trong của vỏ một thứ trai, có nhiều màu sắc và bóng: Một cái tủ chè khảm xà cừ.